拾级而上拾級而上 shè jí ér shàng 拾级而上 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拾级而上 trong tiếng Việt đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan