Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鱼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
鱼丽
yú lì

trận hình "cá" thời cổ đại: chiến xa phía trước, bộ binh phía sau; Bầy Cá Mắc Bẫy (tên bài thơ 170 trong Kinh Thi)

Cụm từ
鱼夫
yú fū

ngư dân; người đánh cá

Cụm từ
鱼头
yú tóu

đầu cá; ví von. chính trực và không chịu thỏa hiệp

Cụm từ
鱼子
yú zǐ

trứng cá; trứng cá muối

Cụm từ
鱼尾
yú wěi

đuôi cá

Cụm từ
鱼峰
Yú fēng

quận Ngư Phong của thành phố Liễu Châu 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
鱼排
yú pái

miếng cá phi lê

Cụm từ
鱼松
yú sōng

ruốc cá; cá khô sợi giòn và tơi

Cụm từ
鱼水
yú shuǐ

cá và nước (phép ẩn dụ cho mối quan hệ thân thiết hoặc không thể tách rời)

Cụm từ
鱼汛
yú xùn

biến thể của 漁汛|渔汛[yu2 xun4]

Cụm từ
鱼池
yú chí

ao cá

Cụm từ
鱼津
yú jīn

bọt nước (văn học)

Cụm từ
鱼漂
yú piāo

phao câu cá

Cụm từ
鱼片
yú piàn

phi lê cá; lát thịt cá

Cụm từ
鱼狗
yú gǒu

chim bói cá

Cụm từ
鱼生
yú shēng

cá sống thái lát

Cụm từ
鱼种
yú zhǒng

cá giống

Cụm từ
鱼竿
yú gān

cần câu

Cụm từ
鱼类
yú lèi

các loài cá

Cụm từ
鱼粉
yú fěn

bột cá

Cụm từ
鱼缸
yú gāng

bể cá; chậu cá; bể nuôi cá

Cụm từ
鱼网
yú wǎng

biến thể của 漁網|渔网[yu2 wang3]

Cụm từ
鱼群
yú qún

đàn cá

Cụm từ