Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼肉魚肉

yú ròu

鱼肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼肉 trong tiếng Việt

thịt cá; cá và thịt; (ví dụ) nạn nhân của áp bức; (ví dụ) đàn áp tàn nhẫn (tức là đối xử như thịt bị xẻ)

Tra từ liên quan