鱼肉魚肉
鱼肉 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鱼肉 trong tiếng Việt
thịt cá; cá và thịt; (ví dụ) nạn nhân của áp bức; (ví dụ) đàn áp tàn nhẫn (tức là đối xử như thịt bị xẻ)
thịt cá; cá và thịt; (ví dụ) nạn nhân của áp bức; (ví dụ) đàn áp tàn nhẫn (tức là đối xử như thịt bị xẻ)