Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鱼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼 trong tiếng Việt

cá; LT:條|条[tiao2],尾[wei3]

Tra từ liên quan