Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼贯而出魚貫而出

yú guàn ér chū

鱼贯而出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼贯而出 trong tiếng Việt

  1. đi ra theo hàng
  2. đi ra nối đuôi nhau
Tra từ liên quan