鱼贯而出
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鱼贯而出
đi ra theo hàng; đi ra nối đuôi nhau
Giản thể鱼贯而出
Phồn thể魚貫而出
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng