Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼贯魚貫

yú guàn

鱼贯 là gì?

鱼贯 [yú guàn] có nghĩa là từng người một; thành hàng một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼贯 trong tiếng Việt

  1. từng người một
  2. thành hàng một

Cách đọc và ghi nhớ 鱼贯

鱼贯 được đọc là yú guàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từng người một; thành hàng một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan