鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe
Giản thể鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
Phồn thể魚生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
Số chữ Hán15 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng