鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安魚生火,肉生痰,青菜豆腐保平安
鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安 trong tiếng Việt
cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe
cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe