Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安魚生火,肉生痰,青菜豆腐保平安

yú shēng huǒ , ròu shēng tán , qīng cài dòu fu bǎo píng ān

鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼生火,肉生痰,青菜豆腐保平安 trong tiếng Việt

cá sinh nhiệt, thịt sinh đờm, rau và đậu phụ giữ sức khỏe

Tra từ liên quan