鱼丽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鱼丽
trận hình "cá" thời cổ đại: chiến xa phía trước, bộ binh phía sau; Bầy Cá Mắc Bẫy (tên bài thơ 170 trong Kinh Thi)
Giản thể鱼丽
Phồn thể魚麗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng