Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼贯而入魚貫而入

yú guàn ér rù

鱼贯而入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼贯而入 trong tiếng Việt

đi vào theo hàng

Tra từ liên quan