鱼肚白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鱼肚白
trắng bụng cá (dùng để mô tả ánh sáng lờ mờ của bầu trời lúc bình minh)
Giản thể鱼肚白
Phồn thể魚肚白
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng