Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼丽阵魚麗陣

yú lì zhèn

鱼丽阵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼丽阵 trong tiếng Việt

(cổ) trận hình bộ binh do chiến xa dẫn đầu

Tra từ liên quan