Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼群魚群

yú qún

鱼群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼群 trong tiếng Việt

đàn cá

Tra từ liên quan