Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼肉百姓魚肉百姓

yú ròu bǎi xìng

鱼肉百姓 là gì?

鱼肉百姓 [yú ròu bǎi xìng] có nghĩa là bóc lột dân chúng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼肉百姓 trong tiếng Việt

bóc lột dân chúng

Cách đọc và ghi nhớ 鱼肉百姓

鱼肉百姓 được đọc là yú ròu bǎi xìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóc lột dân chúng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan