Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鱼目混珠魚目混珠

yú mù hùn zhū

鱼目混珠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鱼目混珠 trong tiếng Việt

tráo mắt cá thành ngọc trai; lấy hàng giả làm hàng thật (thành ngữ)

Tra từ liên quan