Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “额”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
é

trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định

Từ vựng
额叶
é yè

thùy trán

Cụm từ
额吉
é jí

mẹ (tiếng Mông Cổ)

Cụm từ
额外
é wài

thêm; bổ sung

Cụm từ
额头
é tóu

trán

Cụm từ
额定
é dìng

được quy định (công suất, sản lượng, v.v.); được định mức (công suất, sản lượng, v.v.)

Cụm từ
额度
é dù

hạn ngạch; hạn mức (tín dụng)

Cụm từ
额敏
É mǐn

huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi trong địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
额窦
é dòu

xoang trán

Cụm từ
额角
é jiǎo

trán; thái dương

Cụm từ
额骨
é gǔ

xương trán (vùng trán)

Cụm từ
额外性
é wài xìng

tính bổ sung (kinh tế)

Cụm từ
额定值
é dìng zhí

định mức (cho công suất, khả năng chịu lửa, v.v.)

Cụm từ
额尔金
É ěr jīn

James Bruce, Bá tước thứ 8 của Elgin (1811-1863), Cao ủy Anh tại Trung Quốc, người ra lệnh cướp phá và phá hủy Cung điện Mùa Đông Cũ Viên Minh Viên 圓明園|圆明园 năm 1860; Thomas…

Cụm từ
额敏县
É mǐn xiàn

huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi ở châu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
额比河
É bǐ Hé

sông Ebinur ở Tân Cương

Cụm từ
额济纳
É jì nà

Kỳ Ejin thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
额外补贴
é wài bǔ tiē

cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ

Cụm từ
额尔古纳
É ěr gǔ nà

Thành phố cấp huyện Ergun, tiếng Mông Cổ là Ergüne xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
额济纳旗
É jì nà Qí

Kỳ Ejin thuộc minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông (trước đây thuộc Cam Túc 1969-1979)

Cụm từ
额济纳河
É jì nà Hé

Sông Ejin ở Liên minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ
额菲尔士
É fēi ěr shì

Everest (tên); Đại tá Sir George Everest (1790-1866), Tổng cục trưởng Trắc địa Ấn Độ của Anh 1830-1843; (Núi) Everest

Cụm từ
额尔古纳市
É ěr gǔ nà shì

Thành phố cấp huyện Ergun, tiếng Mông Cổ là Ergüne xot, ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
额尔古纳河
É ěr gǔ nà Hé

Sông Argun ở Mông Cổ và tỉnh Hắc Long Giang, phụ lưu của sông Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

Cụm từ