额菲尔士峰額菲爾士峰 É fēi ěr shì Fēng 额菲尔士峰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 额菲尔士峰 trong tiếng Việt núi Everest 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan