Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
额菲尔士峰額菲爾士峰

É fēi ěr shì Fēng

额菲尔士峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额菲尔士峰 trong tiếng Việt

núi Everest

Tra từ liên quan