Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
额窦額竇

é dòu

额窦 là gì?

额窦 [é dòu] có nghĩa là xoang trán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额窦 trong tiếng Việt

xoang trán

Cách đọc và ghi nhớ 额窦

额窦 được đọc là é dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoang trán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan