额 là gì?
额 [é] có nghĩa là biến thể của 額|额[e2].
Nghĩa của từ 额 trong tiếng Việt
biến thể của 額|额[e2]
Cách đọc và ghi nhớ 额
额 được đọc là é, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 額|额[e2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .