Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

é

额 là gì?

[é] có nghĩa là biến thể của 額|额[e2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额 trong tiếng Việt

biến thể của 額|额[e2]

Cách đọc và ghi nhớ 额

được đọc là é, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 額|额[e2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan