Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配额配額

pèi é

配额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配额 trong tiếng Việt

hạn ngạch; định mức

Tra từ liên quan