Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
额济纳河額濟納河

É jì nà Hé

额济纳河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额济纳河 trong tiếng Việt

Sông Ejin ở Liên minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông

Tra từ liên quan