额定額定
额定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 额定 trong tiếng Việt
được quy định (công suất, sản lượng, v.v.); được định mức (công suất, sản lượng, v.v.)
được quy định (công suất, sản lượng, v.v.); được định mức (công suất, sản lượng, v.v.)