Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
额定額定

é dìng

额定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额定 trong tiếng Việt

được quy định (công suất, sản lượng, v.v.); được định mức (công suất, sản lượng, v.v.)

Tra từ liên quan