Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余额餘額

yú é

余额 là gì?

余额 [yú é] có nghĩa là số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.); thặng dư; phần còn lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余额 trong tiếng Việt

  1. số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)
  2. thặng dư
  3. phần còn lại

Cách đọc và ghi nhớ 余额

余额 được đọc là yú é, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.); thặng dư; phần còn lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan