额定值額定值 é dìng zhí 额定值 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 额定值 trong tiếng Việt định mức (cho công suất, khả năng chịu lửa, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan