Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限额限額

xiàn é

限额 là gì?

限额 [xiàn é] có nghĩa là hạn ngạch; giới hạn (trên hoặc dưới); đặt hạn ngạch; đặt giới hạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限额 trong tiếng Việt

  1. hạn ngạch
  2. giới hạn (trên hoặc dưới)
  3. đặt hạn ngạch
  4. đặt giới hạn

Cách đọc và ghi nhớ 限额

限额 được đọc là xiàn é, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạn ngạch; giới hạn (trên hoặc dưới); đặt hạn ngạch; đặt giới hạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan