Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
额敏額敏

É mǐn

额敏 là gì?

额敏 [É mǐn] có nghĩa là huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi trong địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额敏 trong tiếng Việt

huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi trong địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương

Cách đọc và ghi nhớ 额敏

额敏 được đọc là É mǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi trong địa khu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan