Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

é

额 là gì?

[é] có nghĩa là trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额 trong tiếng Việt

  1. trán
  2. hoành phi hoặc bảng chữ được khắc
  3. số lượng hoặc mức quy định

Cách đọc và ghi nhớ 额

được đọc là é, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan