Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
额度額度

é dù

额度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 额度 trong tiếng Việt

hạn ngạch; hạn mức (tín dụng)

Tra từ liên quan