Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足额足額

zú é

足额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足额 trong tiếng Việt

đủ; đầy (thanh toán)

Tra từ liên quan