Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
超额认购超額認購

chāo é rèn gòu

超额认购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 超额认购 trong tiếng Việt

(một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức

Tra từ liên quan