Kết quả tra từ “科学”
Tìm thấy 49 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科学: khoa học; kiến thức khoa học; mang tính khoa học; hợp lý; LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]
科学院: viện hàn lâm khoa học; LT:個|个[ge4]
科学育儿: nuôi dạy con khoa học
科学编辑: biên tập viên khoa học (của một ấn phẩm)
科学管理: quản lý khoa học
科学种田: trồng trọt khoa học; canh tác khoa học
科学研究: nghiên cứu khoa học
科学知识: kiến thức khoa học
科学发展观: Quan điểm Phát triển Khoa học, một nguyên tắc chỉ đạo của ĐCSTQ do Hồ Cẩm Đào 胡錦濤|胡锦涛[Hu2 Jin3 tao1] đề xuất, được đưa vào Hiến pháp ĐCSTQ năm…
科学界: giới khoa học; các giới khoa học
科学普及: phổ cập khoa học
科学技术现代化: hiện đại hóa khoa học và công nghệ, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
科学技术是第一生产力: khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất hàng đầu (từ bài phát biểu năm 1978 của Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2] giới thiệu Bốn…
科学技术: khoa học và công nghệ
科学怪人: Frankenstein (tiểu thuyết)
科学幻想: khoa học viễn tưởng
科学实验: thí nghiệm khoa học
科学家: nhà khoa học; LT:個|个[ge4]
科学执政: cai trị bằng khoa học
科学史: lịch sử khoa học
科学主义: chủ nghĩa khoa học
医科学校: trường y
通俗科学: khoa học đại chúng
军事科学: khoa học quân sự
计算机科学家: nhà khoa học máy tính
计算机科学: khoa học máy tính
自然科学基金会: quỹ khoa học tự nhiên
自然科学: khoa học tự nhiên
社会科学: khoa học xã hội
眼科学: nhãn khoa
生命科学: khoa học sự sống
环保科学: khoa học môi trường
理科学士: Cử nhân Khoa học B.Sc
材料科学: khoa học vật liệu
文科学士: Cử nhân Văn chương B.A
应用科学: khoa học ứng dụng
广东科学技术职业学院: Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông
专科学校: trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa
外科学: phẫu thuật
基督教科学派: Khoa học Cơ Đốc
地球科学: khoa học trái đất
国防科学技术工业委员会: Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND); viết tắt thành 國防科工委|国防科工委[Guo2 fang2 Ke1 Gong1 Wei3]
反科学: phản khoa học
原子科学家通报: Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử
原子科学家: nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân
内科学: nội khoa
伪科学: ngụy khoa học
中国科学院: Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc
中国社会科学院: Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)