科学执政
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
科学执政
cai trị bằng khoa học
Giản thể科学执政
Phồn thể科學執政
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng