Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科学种田科學種田

kē xué zhòng tián

科学种田 là gì?

科学种田 [kē xué zhòng tián] có nghĩa là trồng trọt khoa học; canh tác khoa học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科学种田 trong tiếng Việt

  1. trồng trọt khoa học
  2. canh tác khoa học

Cách đọc và ghi nhớ 科学种田

科学种田 được đọc là kē xué zhòng tián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trồng trọt khoa học; canh tác khoa học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan