Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科学家科學家

kē xué jiā

科学家 là gì?

科学家 [kē xué jiā] có nghĩa là nhà khoa học; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科学家 trong tiếng Việt

  1. nhà khoa học
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 科学家

科学家 được đọc là kē xué jiā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà khoa học; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan