科学家 là gì?
科学家 [kē xué jiā] có nghĩa là nhà khoa học; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 科学家 trong tiếng Việt
- nhà khoa học
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 科学家
科学家 được đọc là kē xué jiā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà khoa học; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .