Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计算机科学家計算機科學家

jì suàn jī kē xué jiā

计算机科学家 là gì?

计算机科学家 [jì suàn jī kē xué jiā] có nghĩa là nhà khoa học máy tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计算机科学家 trong tiếng Việt

nhà khoa học máy tính

Cách đọc và ghi nhớ 计算机科学家

计算机科学家 được đọc là jì suàn jī kē xué jiā, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà khoa học máy tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan