原子科学家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
原子科学家
nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân
Giản thể原子科学家
Phồn thể原子科學家
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng