科学实验 là gì?
科学实验 [kē xué shí yàn] có nghĩa là thí nghiệm khoa học.
Nghĩa của từ 科学实验 trong tiếng Việt
thí nghiệm khoa học
Cách đọc và ghi nhớ 科学实验
科学实验 được đọc là kē xué shí yàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thí nghiệm khoa học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .