Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生命科学生命科學

shēng mìng kē xué

生命科学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生命科学 trong tiếng Việt

khoa học sự sống

Tra từ liên quan