科学科學 kē xué 科学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科学 trong tiếng Việt khoa họckiến thức khoa họcmang tính khoa họchợp lýLT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan