Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科学科學

kē xué

科学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科学 trong tiếng Việt

  1. khoa học
  2. kiến thức khoa học
  3. mang tính khoa học
  4. hợp lý
  5. LT:門|门[men2],個|个[ge4],種|种[zhong3]
Tra từ liên quan