Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
材料科学材料科學

cái liào kē xué

材料科学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 材料科学 trong tiếng Việt

khoa học vật liệu

Tra từ liên quan