Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科学育儿科學育兒

kē xué yù ér

科学育儿 là gì?

科学育儿 [kē xué yù ér] có nghĩa là nuôi dạy con khoa học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科学育儿 trong tiếng Việt

nuôi dạy con khoa học

Cách đọc và ghi nhớ 科学育儿

科学育儿 được đọc là kē xué yù ér, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nuôi dạy con khoa học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan