Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科学管理科學管理

kē xué guǎn lǐ

科学管理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科学管理 trong tiếng Việt

quản lý khoa học

Tra từ liên quan