Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “病毒”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
病毒bìng dú

病毒: vi rút

Cụm từ
病毒血症bìng dú xuè zhèng

病毒血症: nhiễm virus trong máu

Cụm từ
病毒科bìng dú kē

病毒科: họ virus

Cụm từ
病毒营销bìng dú yíng xiāo

病毒营销: tiếp thị lan truyền

Cụm từ
病毒感染bìng dú gǎn rǎn

病毒感染: nhiễm virus

Cụm từ
病毒性肝炎bìng dú xìng gān yán

病毒性肝炎: viêm gan siêu vi

Cụm từ
病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāo

病毒性营销: tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]

Cụm từ
病毒性bìng dú xìng

病毒性: liên quan đến virus

Cụm từ
病毒式营销bìng dú shì yíng xiāo

病毒式营销: tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]

Cụm từ
病毒学家bìng dú xué jiā

病毒学家: nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)

Cụm từ
病毒学bìng dú xué

病毒学: virus học (nghiên cứu về vi rút)

Cụm từ
鼻病毒bí bìng dú

鼻病毒: vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)

Cụm từ
黄热病毒huáng rè bìng dú

黄热病毒: virus sốt vàng

Cụm từ
马尔堡病毒Mǎ ěr bǎo bìng dú

马尔堡病毒: Virus Marburg

Cụm từ
电脑病毒diàn nǎo bìng dú

电脑病毒: virus máy tính

Cụm từ
逆转录病毒nì zhuǎn lù bìng dú

逆转录病毒: virus phiên mã ngược; retrovirus

Cụm từ
轮状病毒lún zhuàng bìng dú

轮状病毒: virus rota

Cụm từ
猪流感病毒zhū liú gǎn bìng dú

猪流感病毒: virus cúm heo (SIV)

Cụm từ
诺罗病毒nuò luó bìng dú

诺罗病毒: norovirus (Đài Loan) (từ mượn)

Cụm từ
诺如病毒nuò rú bìng dú

诺如病毒: norovirus (từ mượn)

Cụm từ
西方马脑炎病毒xī fāng mǎ nǎo yán bìng dú

西方马脑炎病毒: virus viêm não ngựa Tây phương

Cụm từ
虫媒病毒chóng méi bìng dú

虫媒病毒: arbovirus

Cụm từ
兹卡病毒Zī kǎ bìng dú

兹卡病毒: virus Zika (Đài Loan)

Cụm từ
艾滋病病毒ài zī bìng bìng dú

艾滋病病毒: HIV

Cụm từ
艾滋病毒ài zī bìng dú

艾滋病毒: vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS

Cụm từ
腺病毒xiàn bìng dú

腺病毒: adenovirus

Cụm từ
肠病毒cháng bìng dú

肠病毒: virus đường ruột

Cụm từ
丝状病毒sī zhuàng bìng dú

丝状病毒: filovirus

Cụm từ
细菌病毒xì jūn bìng dú

细菌病毒: thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn

Cụm từ
节肢介体病毒jié zhī jiè tǐ bìng dú

节肢介体病毒: arbovirus

Cụm từ
立百病毒Lì bǎi bìng dú

立百病毒: virus Nipah

Cụm từ
疱疹病毒pào zhěn bìng dú

疱疹病毒: virus herpes (y học)

Cụm từ
登革病毒dēng gé bìng dú

登革病毒: vi rút sốt xuất huyết

Cụm từ
汉坦病毒hàn tǎn bìng dú

汉坦病毒: (từ mượn) virus Hanta

Cụm từ
汉他病毒hàn tā bìng dú

汉他病毒: (Đài Loan) (từ mượn) virus Hanta

Cụm từ
流感病毒liú gǎn bìng dú

流感病毒: virus cúm; vi rút cúm

Cụm từ
柯萨奇病毒Kē sà qí bìng dú

柯萨奇病毒: virus đường ruột Coxsackie A

Cụm từ
柯沙奇病毒kē shā qí bìng dú

柯沙奇病毒: Coxsackievirus

Cụm từ
东方马脑炎病毒dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

东方马脑炎病毒: virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)

Cụm từ
木马病毒mù mǎ bìng dú

木马病毒: virus dạng trojan (loại virus máy tính)

Cụm từ
朊病毒ruǎn bìng dú

朊病毒: prion (mầm bệnh)

Cụm từ
新型冠状病毒xīn xíng guān zhuàng bìng dú

新型冠状病毒: virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)

Cụm từ
新冠病毒xīn guān bìng dú

新冠病毒: virus corona mới (viết tắt của 新型冠狀病毒|新型冠状病毒[xin1 xing2 guan1 zhuang4 bing4 du2]) (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)

Viết tắt
拉沙病毒lā shā bìng dú

拉沙病毒: virus Lassa

Cụm từ
抗病毒药kàng bìng dú yào

抗病毒药: thuốc kháng vi-rút

Cụm từ
抗病毒kàng bìng dú

抗病毒: kháng vi-rút

Cụm từ
爱滋病毒ài zī bìng dú

爱滋病毒: HIV; virus gây bệnh AIDS

Cụm từ
微小病毒科wēi xiǎo bìng dú kē

微小病毒科: Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ

Cụm từ
布尼亚病毒bù ní yà bìng dú

布尼亚病毒: họ virus Bunyaviridae

Cụm từ
巨细胞病毒视网膜炎jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

巨细胞病毒视网膜炎: viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

Cụm từ
巨细胞病毒jù xì bāo bìng dú

巨细胞病毒: virus cytomegalo (CMV)

Cụm từ
小儿麻痹病毒xiǎo ér má bì bìng dú

小儿麻痹病毒: virus bại liệt

Cụm từ
寨卡病毒Zhài kǎ bìng dú

寨卡病毒: virus Zika

Cụm từ
宏病毒hóng bìng dú

宏病毒: virus macro (tin học)

Cụm từ
委内瑞拉马脑炎病毒Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

委内瑞拉马脑炎病毒: virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

Cụm từ
天花病毒tiān huā bìng dú

天花病毒: virus variola

Cụm từ
埃博拉病毒Āi bó lā bìng dú

埃博拉病毒: virus Ebola

Cụm từ
单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dú

单纯疱疹病毒: virus herpes simplex (HSV, y học)

Cụm từ
反录病毒fǎn lù bìng dú

反录病毒: virus phiên mã ngược; retrovirus

Cụm từ
反转录病毒fǎn zhuǎn lù bìng dú

反转录病毒: virus RNA phiên mã ngược

Cụm từ