Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病毒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
病毒
bìng dú

vi rút

Cụm từ
病毒学
bìng dú xué

virus học (nghiên cứu về vi rút)

Cụm từ
病毒性
bìng dú xìng

liên quan đến virus

Cụm từ
病毒科
bìng dú kē

họ virus

Cụm từ
病毒学家
bìng dú xué jiā

nhà virus học (người nghiên cứu vi rút)

Cụm từ
病毒感染
bìng dú gǎn rǎn

nhiễm virus

Cụm từ
病毒营销
bìng dú yíng xiāo

tiếp thị lan truyền

Cụm từ
病毒血症
bìng dú xuè zhèng

nhiễm virus trong máu

Cụm từ
病毒式营销
bìng dú shì yíng xiāo

tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]

Cụm từ
病毒性肝炎
bìng dú xìng gān yán

viêm gan siêu vi

Cụm từ
病毒性营销
bìng dú xìng yíng xiāo

tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]

Cụm từ
宏病毒
hóng bìng dú

virus macro (tin học)

Cụm từ
抗病毒
kàng bìng dú

kháng vi-rút

Cụm từ
朊病毒
ruǎn bìng dú

prion (mầm bệnh)

Cụm từ
肠病毒
cháng bìng dú

virus đường ruột

Cụm từ
腺病毒
xiàn bìng dú

adenovirus

Cụm từ
鼻病毒
bí bìng dú

vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)

Cụm từ
丝状病毒
sī zhuàng bìng dú

filovirus

Cụm từ
伊科病毒
yī kē bìng dú

echovirus (virus RNA thuộc chi Enterovirus)

Cụm từ
兹卡病毒
Zī kǎ bìng dú

virus Zika (Đài Loan)

Cụm từ
冠状病毒
guān zhuàng bìng dú

coronavirus

Cụm từ
功夫病毒
gōng fu bìng dú

cúm kung fu

Cụm từ
反录病毒
fǎn lù bìng dú

virus phiên mã ngược; retrovirus

Cụm từ
天花病毒
tiān huā bìng dú

virus variola

Cụm từ