Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诺如病毒諾如病毒

nuò rú bìng dú

诺如病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺如病毒 trong tiếng Việt

norovirus (từ mượn)

Tra từ liên quan