诺如病毒諾如病毒 nuò rú bìng dú 诺如病毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诺如病毒 trong tiếng Việt norovirus (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan