Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
委内瑞拉马脑炎病毒委內瑞拉馬腦炎病毒

Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú

委内瑞拉马脑炎病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 委内瑞拉马脑炎病毒 trong tiếng Việt

virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)

Tra từ liên quan