Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾滋病毒

ài zī bìng dú

艾滋病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾滋病毒 trong tiếng Việt

vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV); vi rút gây bệnh AIDS

Tra từ liên quan