Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新冠病毒

xīn guān bìng dú

新冠病毒 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新冠病毒 trong tiếng Việt

virus corona mới (viết tắt của 新型冠狀病毒|新型冠状病毒[xin1 xing2 guan1 zhuang4 bing4 du2]) (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)

Tra từ liên quan