Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朊病毒

ruǎn bìng dú

朊病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朊病毒 trong tiếng Việt

prion (mầm bệnh)

Tra từ liên quan