Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小儿麻痹病毒小兒麻痺病毒

xiǎo ér má bì bìng dú

小儿麻痹病毒 là gì?

小儿麻痹病毒 [xiǎo ér má bì bìng dú] có nghĩa là virus bại liệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小儿麻痹病毒 trong tiếng Việt

virus bại liệt

Cách đọc và ghi nhớ 小儿麻痹病毒

小儿麻痹病毒 được đọc là xiǎo ér má bì bìng dú, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “virus bại liệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan