Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肠病毒腸病毒

cháng bìng dú

肠病毒 là gì?

肠病毒 [cháng bìng dú] có nghĩa là virus đường ruột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肠病毒 trong tiếng Việt

virus đường ruột

Cách đọc và ghi nhớ 肠病毒

肠病毒 được đọc là cháng bìng dú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “virus đường ruột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan