病毒 là gì?
病毒 [bìng dú] có nghĩa là vi rút.
Nghĩa của từ 病毒 trong tiếng Việt
vi rút
Cách đọc và ghi nhớ 病毒
病毒 được đọc là bìng dú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vi rút”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
病毒 [bìng dú] có nghĩa là vi rút.
vi rút
病毒 được đọc là bìng dú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vi rút”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .