病毒
vi rút
vi rút
病毒 thường mang nghĩa “vi rút”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 病毒 cùng cụm 冠状病毒 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
coronavirus
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.kháng vi-rút
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhiễm virus
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.liên quan đến virus
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
virus học (nghiên cứu về vi rút)
›病毒学家bìng dú xué jiānhà virus học (người nghiên cứu vi rút)
›病残bìng cánbị ốm hoặc tàn tật; người tàn tật; sự tàn tật
›病死bìng sǐbị bệnh và chết; chết vì bệnh
›病历bìng lìhồ sơ bệnh án; lịch sử bệnh án
›病毒式营销bìng dú shì yíng xiāotiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]
›病机bìng jīdiễn giải nguyên nhân; khởi phát và quá trình của bệnh; sinh bệnh học
›病毒性bìng dú xìngliên quan đến virus
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.